án tuyết

Học thuật
Thân thiện
án tuyết

Tôn Khang ngồi đọc sách nhờ án tuyết.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn đọc sách nhờ bóng sáng của tuyết: Chỉ việc học tập, đọc sách dưới ánh sáng phản chiếu từ tuyết, thường dùng để dụ tinh thần hiếu học, vượt khó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tấn thư chép lại câu chuyện "án tuyết" của Tôn Khang. (Sách Tấn thư ghi lại câu chuyện "án tuyết" của Tôn Khang.)
    • Tinh thần "án tuyết" tấm gương sáng cho hậu thế về lòng ham học. (Tinh thần "án tuyết" tấm gương sáng cho đời sau về lòng ham học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinh thần án tuyết": Chỉ tinh thần vượt khó, ham học hỏi trong hoàn cảnh thiếu thốn.
    • ấy tinh thần án tuyết, luôn tìm mọi cách để học tập. ( ấy tinh thần vượt khó ham học, luôn tìm mọi cách để học tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuyết quang: Ánh sáng từ tuyết.
  • Hiếu học: Ham thích, chăm chỉ học tập.
Từ đồng nghĩa
  • Chăm học: Chăm chỉ học tập.
  • Vượt khó học tập: Vượt qua khó khăn để học tập.
Thành ngữ liên quan
  • Án tuyết, ánh ngưu: Thành ngữ kết hợp hai điển tích "án tuyết" (Tôn Khang) "ánh ngưu" (Xa Dận) để chỉ tinh thần hiếu học, vượt khó.
    • Những tấm gương "án tuyết, ánh ngưu" luôn được người đời ca ngợi. (Những tấm gương hiếu học vượt khó luôn được mọi người ca ngợi.)
án tuyết

Tôn Khang ngồi đọc sách nhờ án tuyết.

  1. Bàn đọc sách nhờ bóng sáng của tuyết
  2. Tấn thư: Tôn Khang ham học, nhà nghèo không tiền mua dầu thắp, phải nhờ ánh sáng của tuyết để đọc sách

Từ chứa "án tuyết"

Proverbs and Idioms